major affective disorder
A person with a major affective disorder may experience prolonged periods of deep sadness.
Định nghĩa
Danh từ: major affective disorder (rối loạn cảm xúc chính) là một thuật ngữ tâm thần học dùng để chỉ bất kỳ rối loạn tâm thần nào không do các bất thường hữu cơ có thể phát hiện được của não gây ra, và trong đó rối loạn cảm xúc chiếm ưu thế. Đây là một nhóm bệnh lý liên quan đến sự thay đổi nghiêm trọng trong tâm trạng, cảm xúc, thường bao gồm trầm cảm nặng và rối loạn lưỡng cực.
Ví dụ sử dụng
- can severely impact a person's daily life, making it difficult to maintain relationships or work effectively. (Rối loạn cảm xúc chính có thể tác động nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của một người, khiến việc duy trì các mối quan hệ hoặc làm việc hiệu quả trở nên khó khăn.)
- Treatment for often includes a combination of medication and psychotherapy. (Điều trị rối loạn cảm xúc chính thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc và liệu pháp tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được phân loại thành hai dạng chính: rối loạn trầm cảm chính (major depressive disorder) và rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder).
- The patient was diagnosed with major affective disorder, specifically bipolar I. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc chính, cụ thể là rối loạn lưỡng cực loại I.)
- Trong nghiên cứu lâm sàng, thuật ngữ này đôi khi được dùng để phân biệt với các rối loạn tâm thần có nguyên nhân hữu cơ (như chấn thương não hoặc khối u).
- The study excluded patients with organic brain damage to focus solely on major affective disorder. (Nghiên cứu loại trừ những bệnh nhân có tổn thương não hữu cơ để tập trung hoàn toàn vào rối loạn cảm xúc chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Major depressive disorder (rối loạn trầm cảm chính): một dạng cụ thể của với các triệu chứng trầm cảm kéo dài.
- Bipolar disorder (rối loạn lưỡng cực): một dạng khác, bao gồm các giai đoạn hưng cảm (mania) và trầm cảm.
- Affect (danh từ): cảm xúc, biểu hiện bên ngoài của cảm xúc.
- Mood disorder (rối loạn khí sắc): thuật ngữ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự chi phối của cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Mood disorder: rối loạn khí sắc.
- Emotional disorder: rối loạn cảm xúc.
- Affective illness: bệnh cảm xúc.
Các cụm từ liên quan
- Major affective episode: giai đoạn rối loạn cảm xúc chính, thường chỉ một đợt trầm cảm hoặc hưng cảm.
- The patient experienced a major affective episode that lasted for several weeks. (Bệnh nhân trải qua một giai đoạn rối loạn cảm xúc chính kéo dài vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là một khái niệm y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể dùng cụm từ "mood swing" (thay đổi tâm trạng) để mô tả các triệu chứng nhẹ hơn.